扔然 (réngrán) và 居然 (jūrán)

 



"仍然" (réngrán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẫn" hoặc "vẫn còn." Nó thường được sử dụng để diễn đạt sự tiếp tục hoặc duy trì một trạng thái, tình trạng, hay hành động nào đó mà đã bắt đầu trước đó.

Ví dụ:

  • 1. 他仍然在努力工作。 (Tā réngrán zài nǔlì gōngzuò.) - "Anh ấy vẫn đang cố gắng làm việc."
  • 2. 尽管遇到了困难,他仍然坚持下去了。 (Jǐnguǎn yùdào le kùnnán, tā réngrán jiānchí xiàqù le.) - "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì tiếp tục."






 "居然" (jūrán) trong tiếng Trung thường được sử dụng để diễn đạt sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc không ngờ về một điều gì đó, thường kèm theo một cảm xúc ngoại ý hoặc không ngờ. Nó có thể được dịch sang tiếng Việt như "đến nỗi," "hóa ra," hoặc "thật không ngờ."

Ví dụ:

1. 他居然通过了考试。 (Tā jūrán tōngguò le kǎoshì.) - "Anh ấy thật không ngờ đã vượt qua kỳ thi."

2. 居然下雪了。 (Jūrán xià xuě le.) - "Đến nỗi lại có tuyết rơi."

Comments

Popular posts from this blog

HỌC NGOẠI NGỮ SAO CHO HIỆU QUẢ