Từ mới mỗi ngày để chinh phục HSK5 Get link Facebook X Pinterest Email Other Apps - April 20, 2015 1. 保持 (b ǎ ochí): gìn giữ, duy trì 保持 冷静的头脑 2. 保存 (b ǎ ocún): bảo tồn , bảo vệ 这批文物 保存 得很完好 Read more