TIẾNG TRUNG THEO CÁC CHỦ ĐỀ
2. Đi máy bay, Đăng ký đi máy bay
3. Chụp ảnh
7. Sở thích
9. Tìm việc làm
10. Công việc nhà
11.Đi mua giày
14. Kỳ nghỉ hè
15. Sửa balo
16. Nước hoa
17. Điện thoại hỏng
CẤU TRÚC CÂU
PHÂN BIỆT
帮助 VS 帮忙;了解 VS 理解;放松 vs 轻松;爱心 vs 放心;诚实 vs 老实, 朴实;会 vs 要;真实,事实 vs 其实;实在,确实 vs 的确;甚至;一个,一位,一名;公开,公布,宣布;任何
挑选vs 选择
TIẾNG LÓNG
1. Ỉa chảy, tiền ngu, đẩy trách nhiệm, ngồi chơi ko làm việc, không bàn chuyện chính trị/chuyện nhạy cảm, Trời nồm

Comments
Post a Comment