TỪ VỰNG VỀ THỨC ĂN


TỪ VỰNG VỀ CÁCH THỨC CHẾ BIẾN
TIẾNG VIỆT
PHIÊN ÂM
TING HÁN
Áp chảo
Hóngshāo
红烧
Xào
Chǎo
Rán
Zhà
Muối, dầm, dưa
Yān
Hầm
Mèn
Hấp
Zhēng
Luộc
Zhǔ
Ninh
Dùn
Quay, nướng
Kǎo
Kho
Áo
Rim
Pēng
Sắc, pha
Jiān
Trần
Chāo

TỪ VỰNG VỀ THỨC ĂN
TIẾNG VIỆT
PHIÊN ÂM
TING HÁN
Ba ba
Jiǎyú
甲鱼
Bạch tuộc
Zhāng yú
章鱼
Bánh mì
Miàn bāo
面包
Bánh chưng
Zòngzi 
粽子
Bánh rán
máhuā 
麻花
Bánh chẻo
Jiǎozi
饺子
Bánh nướng
Huǒshāo
火烧
Bánh trôi
Tāngyuán
汤圆
Bầu
Húlu
葫芦
Bí đao, bí xanh
Dōngguā
冬瓜
Bí đỏ
Nánguā
南瓜
Bong bóng cá
Yúdǔ
鱼肚
Bột ngọt
Wèijīng 
味精
Huángyóu 
黃油
Bún rêu cua
Xiè tāng mǐxiàn
蟹汤米线
Bún ốc
Luósī fěn
螺蛳粉
Bún cá
Yú mǐxiàn
鱼米线
Bún chả
Kǎoròu mǐxiàn
烤肉米线
cá  mắm, cá muối
Xiányú
咸鱼
Cá biển
Hǎishủiyú
海水鱼
cá chạch
Níqiu
泥鳅
cá chép
Lǐyú
鲤鱼
cá chim
Chāngyú
鲳鱼
Cà chua
Fānqié, Xīhóngshì
番茄,西红柿
Cà chua bi
Yīngtáo xīhóngshì
樱桃 西红柿
cá còm
Dāoyú
刀鱼
cá diếc
Jìyú
鲫鱼
cá hố
Dàiyú
带鱼
cá hồi
Gūiyú
桂鱼
cá lành canh
Fèngwěiyú
凤尾鱼
cá lạt, cá dưa
Hảimán
海鳗
cá mè trắng
Báilián
白鲢
cá mực, mực nang
Mò yú
墨鱼
cá mực, mực ống
Yóu yú
鱿鱼
cá ngão
Bái yú
白鱼
cá nóc
Hétún
河豚
cá nước ngọt
Dànshủi yú
淡水鱼
cá quả, cá lóc
Hēi yú
黑鱼
cá rô
Gùi yú
桂鱼
Cà rốt
Húluópo
胡落魄
Cà ri gà
Jiālǐ jī 
咖哩雞
cá thủ, cá đù vàng
Huáng yú
黄鱼
Cà tím
Qiézi
茄子
Cá kho
Lǔyú 
鹵魚
cá trắm đen
Qīng yú
青鱼
cá trích
Shādīng yú
沙丁鱼
cá tuyết
Xuě yú
鳕鱼
cá viền trắng
Biān yú
鳊鱼
cá xay
Yú mí
鱼糜
cá, tôm nước ngọt
Héxiān
河鲜
Cải bẹ xanh
Gàicài
盖菜
Cải thảo
Dàbáicài
大白菜
Cải xanh
Qīngcài
青菜
Cần tây
Yángqín
杨芹
Canh xương
Gǔtáng
骨汤
Chân giò
Zhūtí
猪蹄
Chân giò lợn
Zhūjiǎo
猪脚
Cơm
Mǐfàn
米饭
Cơm rang
Chǎofàn
炒饭
Con hàu
Mǔlì
牡蛎
Cọng tỏi
Suàntái
蒜薹
Củ cải
Luóbo
萝卜
Củ cải đỏ
Yīngtáo luóbo
樱桃萝卜
Củ dền
Tiáncài
甜菜
Củ hành tây
Yángcōng
洋葱
Củ mài
Shānyao
山药
Củ năng
Mǎtí
马蹄
Cua
Pángxiè 
螃蟹
Cua biển, ghẹ
Hǎixìe
海蟹
Cua sông, cua đồng
Héxìe
河蟹
Dạ dày bò
Niúdǔ
牛肚
Dạ dày lợn
Zhūdù
猪肚
Dầu ăn
Shíyóu 
食油
Đậu côve
Yúndòu
芸豆
Đậu đũa
Jiāngdòu
豇豆
Đậu Hà Lan
Wāndòu
豌豆
Đậu phụ
Dòufu 
豆腐
Đậu tắc
Dāodòu
刀豆
Đậu tằm, đậu răng ngựa
Cándòu
蚕豆
Đậu tương
Huáng dòu
黄豆
đỉa biển (hải sâm)
Hǎishen
海参
Dưa chuột
Huáng guā
黄瓜
Dưa hấu
Xīguā
西瓜
Dưa muối
Xiáncài
咸菜
Gân chân
Tíjīn
蹄筋
Gan lợn
Zhūgān
猪肝
Giá đỗ
Dòuyár
豆芽儿
Giăm bông
Huǒtuǐ
火腿
Giấm
 
Gừng
Jiāng
Hải sản tươi
Hǎixian
海鲜
Hải sản, đồ biển
Hǎiwèi
海味
Hành
Cōng 
Hành ta
Huǒcōng
火葱
Hẹ
Jiǔcài
韭菜
Hồ tiêu
Qīngjiāo 
青椒
Hến
Xiǎn
KFC
Kěndéji
肯德基
Khoai lang
Fānshǔ, gānshǔ, hóngshǔ
番薯,甘薯,红薯
Khoai môn
Yùnǎi, yùtou
芋艿,芋头
Khoai sọ
Yěyù
野芋
Khoai tây
Tǔdòu
土豆
Khoai tây
Tủ dòu
土豆
Lá dấp/ diếp cá
Yúxīngcǎo
鱼腥草
Lạc rang
Yóu zhá huāshēng
油炸花生
Lạp sườn
Làcháng (xiāngcháng)
腊肠(香肠)
Lẩu
Huǒguō
火锅
Lòng lợn
Zhūzásuì (zhūxiàshuǐ)
猪杂碎(猪下水)
Lươn
Huángshàn
黄鳝
Lươn sông
Hémán
河鳗
Măng khô
Sǔngān
笋干
Măng mạnh tông
Dōngsǔn
冬笋
Măng tây
Lúsǔn
芦笋
Măng tre,
Máosǔn, zhúsǔn
毛笋,竹笋
Mì tôm
Fàngbiànmiàn
方便面
Mì xào
Chǎomiàn 
炒麵
Mỡ lá
Bǎnyóu
板油
Mỡ lợn
Zhūyóu
猪油
Mồng tơi
Mù ěr cài
木耳菜
Muối
Yán
Mướp
Sīguā
丝瓜
Mướp đắng
Kǔguā
苦瓜
Mướp rắn, mướp hổ
Shédòu jiảo, shéguā
蛇豆角,蛇瓜
Nấm
Nghêu
Géli
蛤蜊
Ngó sen
Ǒu
Nước mắm
Yǘshuǐ 
魚 水
Nước sốt cà chua
Xīhóngshìjiàng
西红柿酱
ốc biển
Hǎilúo
海螺
 ốc đồng
Tiánlúo
田螺
Óc heo
Zhunǎo
猪脑
ớt
Làjiāo
辣椒
ớt xanh
Qīngjiaō
青椒
Phô mai
Nǎilào 
奶酪
Phở
Fěn
Phở bò
Níuròufěn 
牛肉粉
Rau
Cài
Rau cải bắp
Juǎnxincài, yuánbáicài
卷心菜,圆白菜
Rau cải thìa
Yóucài
油菜
Rau cải xoong
Xīyáng cài
西洋菜
Rau cần nước, cần ta
Shǔiqín
水芹
Rau cần tây
Qíncài
芹菜
Rau càng cua
Cǎohújiaō
草胡椒
Rau chân vịt, cải bó xôi
Bōcài
菠菜
Rau dền
Hóng mǐ xiàn
红米苋
Rau diếp, xà lách
Wō jù
蜗苣
Rau má
Jīxuěcảo
积雪草
Rau mác
Cígu
慈菇
Rau mùi
Xiāngcài
香菜
Rau muống
kōngxīncài
空心菜
Rau ngót
Shǒugōngmù,tiānlùxiāng
守宫红木
Rau sống
Shēngcài
生菜
Rau súp lơ
Huācài
花菜
Rau súp lơ trắng
Báihuācài
白花菜
Rau súp lơ xanh
Xīlánhuā
西兰花
Sắn, củ mì
Mùshủ
木梳
Sườn non
Xiǎopái
小排
Thịt
Ròu
Thịt băm
Ròuní
肉泥
Thịt bò
Niúròu
牛肉
Thịt dê
Yángròu
羊肉
Thịt đông lạnh
Dòngròu
冻肉
Thịt đùi bò
Niú tuǐ ròu
牛腿肉
Thịt gà
Jīròu
鸡肉
Thịt kho
Lǔròu 
鹵肉
Thịt kho tàu
Hóngshāo ròu
红烧肉
Thịt lợn
Zhūròu
猪肉
Thịt mềm
Nèn ròu
嫩肉
Thịt miếng
Ròu kuài
肉块
Thịt mỡ
Féi ròu
肥肉
Thịt nạc
Shòu ròu
瘦肉
Thịt thủ lợn
Zhū tóu ròu
猪头肉
Thịt tươi
Xiān ròu
鲜肉
Thịt ướp mặn, thịt muối
Xián ròu
咸肉
Thịt viên
Ròu wán
肉丸
Thịt vịt
Yā ròu
鸭肉
Tim lợn
Zhūxīn
猪心
Tỏi
Suàn 
Tôm
Dàxiā
大虾
Tôm hùm
Lóngxiā
龙虾
Trứng
Dàn
Trứng vị lộn
Máo dàn
毛蛋
Tương
Jiàngyóu 
酱油
Tương ớt
Làjiāojiàng
辣椒酱
Xì dầu
Jiàngyóu
酱油
Xôi
Nuòmǐ fàn
糯米饭


Comments